Banner
Mọi thông tin trên website đều mang tính chất tham khảo và không phải là lời khuyên pháp lý. Chúng tôi không chịu trách nhiệm cho bất cứ tổn thất nào có liên hệ đến những nội dung này.

Thời gian xét duyệt

dựa trên tổng số hồ sơ đã duyệt gần đây, cập nhật hàng tuần từ Bộ di trú

Cập nhật: 2024-06-09 11:44:36 PST

Hồ sơKhu vựcThời gian xét duyệt
Visitor visa (from outside Canada)Vietnam63 ngày
Visitor visa (from inside Canada)All countries24 ngày
Visitor extension (Visitor record)All countries78 ngày
Super visa (parents and grandparents)Vietnam81 ngày
Study permit outside CanadaAll countries13 tuần
Study permit (from inside Canada)All countries13 tuần
Study permit extensionAll countries54 ngày
Work permit (from outside Canada)Vietnam20 tuần
Work permit from inside Canada (initial and extension)All countries96 ngày
Seasonal Agricultural Worker Program (SAWP)All countries51 ngày
International Experience Canada: Last seasonAll countriesKhông xác định
International Experience Canada: Current seasonAll countries6 tuần
Electronic Travel Authorization (eTA)All countries5 phút
Atlantic Immigration ProgramAll countries7 tháng
Canadian experience class: Online via Express EntryAll countries5 tháng
Provincial nominees: Online via Express EntryAll countries6 tháng
Provincial nomineesAll countries11 tháng
Self-employed persons (federal)All countries50 tháng
Quebec business classAll countries45 tháng
Skilled workers (federal): Online via Express EntryAll countries5 tháng
Skilled trades (federal): Online via Express EntryAll countriesKhông xác định
Skilled workers (Quebec)All countries9 tháng
Start-up visaAll countries38 tháng
Spouse or common-law partner living inside CanadaAll countries10 tháng
Spouse, common-law or conjugal partner living outside CanadaAll countries10 tháng
Dependent childVietnam15 tháng
Parents or grandparentsAll countries24 tháng
Adopted child or other relativeVietnamKhông xác định
Government-assisted refugeesVietnamKhông xác định
Privately sponsored refugeesVietnamKhông xác định
Protected persons and convention refugees (in Canada)All countries29 tháng
Dependents of protected personsAll countries49 tháng
Humanitarian and compassionate casesAll countries26 tháng
Citizenship grantAll countries8 tháng
Citizenship certificate (proof of citizenship)All countries3 tháng
Resumption of citizenshipAll countriesKhông xác định
Renunciation of citizenshipAll countries13 tháng
Search of citizenship recordsAll countries13 tháng
Citizenship for adopted personsAll countries12 tháng (Part 1)
Renewing or replacing a permanent resident (PR) cardAll countries69 ngày
New permanent resident (PR) cardAll countries78 ngày
Verification of statusAll countries29 tuần
Replacement of valid temporary resident documentsAll countries5 tuần
Amendments of immigration documentsAll countries26 tuần
Amendment of valid temporary resident documentAll countries5 tuần

Cập nhật: 2024-06-05 08:46:10 PST

Chương trìnhThời gian xét duyệt
Tài năng toàn cầu7
Lao động nông nghiệp17
Lao động nông nghiệp thời vụ8
Mức lương cao43
Mức lương thấp50
Chuyển đổi thường trú nhân81